guinea fowl

/ˈgɪni faʊl/
Danh từ
  1. (đếm được) Bất kỳ loài chim châu Phi nào thuộc họ Numididae (6 loài) giống gà gô.
    (countable) Any of several African birds of the family Numididae (6 species) resembling partridges.
  2. (không đếm được) Thịt của loài chim này.
    (uncountable) The meat of this bird.
🎬 Nghe “guinea fowl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish